Học tiếng anh với 101 câu nói "khẳng định tích cực" từ nhà tâm lý Virginia Satir

1.Tôi có thể làm bất cứ điều gì mà tôi toàn tâm toàn ý – I can do anything that I wholeheartedly
 
2. Tôi tuyệt vời – I’m great.
 
3. Tôi rất thông minh – I am very smart
 
4. Tôi là một người học hỏi nhanh chóng. –I am a quick learner.
 
5. Tôi xứng đáng.-  I deserved
 
6. Tôi luôn yêu mến và chấp nhận bản thân mình. – I always love and accept myself.
 
7. Tôi thích học tập. – I like to study.
 
8. Học tập là niềm vui và thú vị. –  Learning is fun and exciting.
 
9. Tôi hiểu những bài học giảng dạy trong trường học một cách hoàn toàn và nhanh chóng. – I understand the lessons taught in schools completely and quickly.
 
10. Tôi tin vào bản thân mình và khả năng của mình. –  I believe in myself and my abilities.
 
11. Tôi đánh giá cao những chi tiết và vẫn giữ cách nhìn tổng quan. – I appreciate the details and still keep an overview.
 
12. Tôi có nhiều giá trị và tài năng – I have many values and talents.
 
13. Tôi học hỏi từ những thách thức của tôi và luôn luôn có thể tìm cách để khắc phục chúng – I learn from my challenges and can always find ways to overcome them.
 
14. Tôi luôn mở rộng khả năng – I always expand possibilities.
 
15. Tôi đối diện với nỗi sợ hãi của tôi một cách thẳng thắn và bình tĩnh. – I faced my fear frankly and calmly.
 
16. Tôi làm cho bạn bè cùng chí hướng một cách dễ dàng và tự nhiên.- I make like-minded friends easily and naturally
 
17. Tôi khỏe mạnh và đang phát triển tốt.- I am healthy and growing well.
 
18. Tôi luôn kiên trì vào những gì tôi tin tưởng. – I always persevere in what I believe.
 
19. Phép lạ diễn ra với tôi mỗi ngày. – Miracles happen to me every day.
 
20. Tôi rất sáng tạo – I am very creative


 
21. Những ý tưởng cho việc giải quyết những vấn đề đến với tôi một cách dễ dàng và một cách nhanh chóng. – Ideas for solving problems come to me easily and quickly.
 
22. Tôi là một người lắng nghe tuyệt vời. – I am a great listener.
 
23. Gia đình tôi, bạn bè và giáo viên yêu quý tôi vì tôi là tôi. – My family, friends and teachers love me because I am me.
 
24. Tôi độc đáo và đặc biệt. – I am unique and special.
 
25. Cơ hội luôn đến với tôi trong thời gian tốt nhất. – Opportunities always come to me in the best time.
 
26. Đôi khi, tôi có thể phạm sai lầm nhưng tôi chọn cách học hỏi từ chúng. – Sometimes I can make mistakes but I choose to learn from them.
 
27. Tôi chấp nhận bản thân mình, mặc dù đôi khi tôi vẫn phạm phải những sai lầm. – I accept myself, although sometimes I still make mistakes.
 
28. Mỗi ngày và trong mọi cách, tôi luôn trở nên tốt hơn. – Every day and in every way, I always get better.
 
29. Trực giác của tôi hướng dẫn chóng trong những gì tôi cần làm – My intuition is quick on what I need to do.
 
30. Tôi bình tĩnh, thư giãn và thanh bình – I am calm, relaxed and peaceful.
 
31. Tôi luôn luôn ở đúng nơi vào đúng thời điểm – I am always at the right place at the right time
 
32. Tôi tận hưởng, cảm nhận và suy nghĩ tích cực – I enjoy, feel and think positively.
 
33. Tôi biết rằng những vấn đề thách thức tôi để bản thân tôi tốt hơn mỗi ngày – I know that the problems challenge me to better myself every day.
 
34. Tôi tin tưởng trong việc đưa ra các quyết định tuyệt vời – I believe in making great decisions.
 
35. Tôi là người đầy lòng nhân ái. Tôi yêu thương vạn vật. – I am a compassionate person. I love everything.
 
36. Tôi luôn làm tốt nhất khả năng của tôi trong tất cả công việc và nhiệm vụ mà tôi đảm nhận – I always do my best in all the work and tasks that I undertake.
 
37. Tôi sống với hiện tại – I live with the present
 
38. Tôi tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề của tôi. – I believe in my ability to solve problems.
 
39. Tôi thích những công việc mà tôi đang làm – I like the work I’m doing.
 
40. Tôi chấp nhận những lời khen ngợi hay góp ý một cách ân cần và cởi mở – I accept the compliments or suggestions kindly and openly.
 
 
41. Cơ thể tôi là trọn vẹn và hoản hảo – My body is complete and perfect.
 
42. Tôi thích thử những ý tưởng mới.- I like to try new ideas.
 
43. Tôi đón nhận những thay đổi trong sự thanh bình, hài hòa và tích cực. – I welcome changes in tranquility, harmony and positivity.
 
44. Tôi tin rằng tôi có thể trở thành bất cứ điều gì tôi muốn.- I believe I can become anything I want.
 
45. Tôi có thể hình dung rất tốt.- I can visualize very well.
 
46. Tôi sống động và có rất nhiều năng lượng –I am alive and have a lot of energy.
 
47. Tôi luôn được bảo vệ – I am always protected
 
48. Tôi tử tế, rộng lượng và yêu thương – I am kind, generous and loving.
 
49. Tôi luôn hoàn thành việc học ở trường của tôi đúng thời gian mỗi ngày. – I always finish my school work on time every day.
 
50. Tôi xứng đáng với niềm tin, tình yêu và lòng tốt – I deserve faith, love and kindness.
 
51. Tôi đạt được kết quả tuyệt vời và thành công – I have achieved great and successful results.
 
52. Tôi dũng cảm –I am brave.
 
53. Tôi trải nghiệm vẻ đẹp bất cứ nơi nào tôi đi qua- I experience beauty wherever I go
 
54. Tôi đã có một trí tưởng tượng tuyệt vời. – I had a great imagination.
 
55. Tôi có thể để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. – I am able to solve problems creatively.
 
56. Mọi việc xảy ra đều có lý do của nó và lý do lớn nhất là làm cho tôi lớn hơn những vấn đề  – Everything happens for a reason and the biggest reason is to make me bigger than the problems
 
57. Tôi biết ơn về những phước lành của tôi -I am grateful for my blessings.
 
58. Tôi có một mối quan hệ lành mạnh với các giáo viên của tôi.  I have a healthy relationship with my teachers.
 
59. Tôi chọn cách tha thứ tất cả những người khác cho bất kỳ sai lầm mà họ đã làm.- I choose to forgive all others for any mistakes they have made.
 
60. Tôi cảm thấy tự tin và an toàn – I feel confident and safe.
 
 
61. Tôi thích cho các sự kiện diễn ra trong thời gian tốt- I prefer for events that take place in good time.
 
62. Tôi luôn yêu thương, suy nghĩ tích cực và hạnh phúc. – I am always loving, positive and happy.
 
63. Tôi bày tỏ ý tưởng của tôi một cách dễ dàng- I express my ideas easily
 
64. Tôi can đảm – I am brave.
 
65. Tôi đạt được mục tiêu của tôi dễ dàng – I achieved my goals easily.
 
66. Tôi chịu trách nhiệm cuộc sống của riêng tôi. – I am responsible for my own life.
 
67. Tôi thích chơi trò chơi với bạn bè của tôi.– I like to play games with my friends..
 
68. Tôi nhẹ nhàng với bản thân mình -I am gentle with myself.
 
69. Tôi có nhiều bạn bè, những người thích được gần tôi- I have many friends who like to be near me.
 
70. Các loại cây, hoa và các loài chim là bạn của tôi.- The trees, flowers and birds are my friends .
 
71. Tôi lan tỏa tình yêu và lòng từ bi.- I spread love and compassion.
 
72. Phép lạ xảy ra với tôi mỗi ngày.- Miracles happen to me every day.
 
73. Tôi đang trên con đường của tôi để tạo ra sự giàu có tuyệt vời.- I am on my way to creating great wealth.
 
74. Tôi xuất sắc trong ngôn ngữ. – I excel in language.
 
75. Tôi nhanh chóng và chính xác với Toán học. – I am quick and accurate with Mathematics.
 
76. Tôi có thể phân tích và nhìn thấy rõ ràng cách giải quyết các vấn đề. – I can analyze and see clearly how to solve the problems.
 
77. Tôi đọc, viết và học hỏi nhanh.- I read, write and learn fast.
 
78. Tôi tiếp thu kiến thức như một miếng bọt biển và có thể áp dụng tốt những gì tôi đã học được.- I acquire knowledge like a sponge and can apply well what I have learned.
 
79. Tôi làm tốt nhất của tôi cho các nghiên cứu của tôi. -I do my best for my studies.
 
80. Tôi chú ý trong lớp học.- I pay attention in the classroom.
 
 
81. Tôi là một thần đồng trong lớp học. – I am a prodigy in the classroom.
 
82. Tôi luôn dẫn đầu trong các lớp học của tôi. – I always take the lead in my classes.
 
83. Tôi thích thử thách bản thân mình trong những ý tưởng mới, khả năng mới .– I like to challenge myself in new ideas, new possibilities
 
84. Tôi là một người chiến thắng! – I am a winner
 
85. Tôi biến thất bại thành cơ hội cho sự thành công. – I turn failure into an opportunity for success.
 
86. Tôi xử lý tất cả trách nhiệm và nhiệm vụ. – I handle all responsibilities and duties.
 
87. Tôi thích ăn đồ ăn lành mạnh. – I like to eat healthy food.
 
88. Tôi yêu cơ thể của tôi. – I love my body.
 
89. Tôi trung thực và đáng tin cậy. – I am honest and trustworthy.

suy nghĩ tích cực 5
 
90. Tôi chọn để tìm cách tốt nhất cho bản thân mình. – I choose to find the best way for myself.
 
91. Tôi có thể hiểu và giải quyết các khoản tiền hoặc các câu hỏi cho những vấn đề phức tạp một cách dễ dàng. – I can easily understand and resolve funds or questions for complex issues ..
 
92. Tôi thích trải nghiệm cuộc sống theo nhiều cách. – I like to experience life in many ways.
 
93. Tôi yêu sự khỏe mạnh! – I love being healthy!
 
94. Tôi quản lý tốt thời gian của tôi. – I manage my time well.
 
95. Tôi thích đúng giờ. – I like being on time.
 
96. Tôi thích có thói quen mà sẽ giúp tôi có một cuộc sống hạnh phúc, khỏe mạnh và thành công. – I like routines that will help me lead a happy, healthy and successful life.
 
97. Tôi lắng nghe những sự khôn ngoan bên trong tôi. – I listen to the insights inside me.
 
98. Tôi có thể dễ dàng lấy cảm hứng từ thiên nhiên và đời sống. – I can easily take inspiration from nature and life.
 
99. Tôi luôn tin tưởng vào ước mơ của tôi. – I always believe in my dreams.
 
100. Tôi có một bộ nhớ tuyệt vời.– I have a great memory.
 
101. Tôi là tôi, và tôi tuyệt vời! – I am me, and I’m awesome!
 
(Những câu nói được trích dẫn từ bài thơ Esteem bởi nhà tâm lý học Virginia Satir.)

SÁCH CỦA TÁC GIẢ DƯ ANH KHOA

MOCKUP SỨC MẠNH MOEMTUM

Quyển sách này sẽ mang đến cho bạn:

0 0 votes
Xếp hạng bài viết
Subscribe
Notify of
guest

0 CÁC BÌNH LUẬN
Inline Feedbacks
View all comments